Dưới đây là danh sách 100 món ăn nổi tiếng của Trung Quốc, từ các món ăn truyền thống đến các món ăn hiện đại:
🍜 1. Ẩm thực Tứ Xuyên (Sichuan Cuisine – 四川菜) – Cay, tê, đậm đà
- Gà xé sốt cay (口水鸡 – Gà chảy nước miếng)
- Cá nấu nước ớt Tứ Xuyên (水煮鱼)
- Bò om cay Tứ Xuyên (水煮牛肉)
- Đậu phụ Mapo (麻婆豆腐)
- Sườn non om tiêu Tứ Xuyên (椒盐排骨)
- Mì Dandan (担担面)
- Mề gà ngâm dầu ớt (红油鸡胗)
- Lẩu cay Tứ Xuyên (四川火锅)
- Dạ dày bò om cay (夫妻肺片)
- Thịt lợn xông khói hấp ớt (腊肉蒸辣椒)
🥡 2. Ẩm thực Quảng Đông (Cantonese Cuisine – 粤菜) – Nhẹ nhàng, thanh vị
- Vịt quay Bắc Kinh Quảng Đông
- Gà hấp muối (盐焗鸡)
- Heo sữa quay (烧乳猪)
- Cháo sườn Quảng Đông (白粥)
- Há cảo tôm (虾饺)
- Xíu mại (烧卖)
- Lòng heo hầm thuốc bắc (猪杂汤)
- Cơm gà Hải Nam (海南鸡饭)
- Cá hấp xì dầu (清蒸鱼)
- Tôm hấp tỏi (蒜蓉蒸虾
🥟 3. Ẩm thực Sơn Đông (Shandong Cuisine – 鲁菜) – Đậm đà, nồng nàn
- Sườn chiên chua ngọt (糖醋排骨)
- Bao tử heo hầm tiêu (胡椒猪肚汤)
- Gà chưng rượu (酒酿鸡)
- Bò sốt hành gừng (葱烧牛肉)
- Cá chép chua ngọt (糖醋鲤鱼)
- Mì chảo Sơn Đông (山东炒面)
- Gà quay mật (蜜汁鸡)
- Thịt heo om sốt tương (酱烧肉)
- Lưỡi vịt ngâm xì dầu (酱鸭舌)
- Móng giò hầm đậu đỏ
🍖 4. Ẩm thực Giang Tô (Jiangsu Cuisine – 苏菜) – Mặn ngọt hài hòa, trình bày đẹp
- Thịt đông Thượng Hải (水晶肘子)
- Cá chép hầm tương (红烧鲤鱼)
- Thịt lợn kho tàu kiểu Đông Pha (东坡肉)
- Gà rút xương nhồi hạt sen (莲蓉鸡)
- Tôm rang bột ngọt (油爆虾)
- Lươn om tương (红烧鳝鱼)
- Súp cua trứng bắc thảo (皮蛋蟹肉羹)
- Ngỗng quay nước tương (酱鹅)
- Vịt tiềm hoa quế (桂花鸭)
- Cháo cá thác lác kiểu Tô Châu
🥘 5. Ẩm thực Chiết Giang (Zhejiang Cuisine – 浙菜) – Tinh tế, ít dầu mỡ
- Cá hấp nước tương (清蒸鲈鱼)
- Tôm sú rang muối (椒盐虾)
- Vịt sốt gừng (姜汁鸭)
- Sườn hầm dưa cải (梅菜扣肉)
- Mì tay kéo (手拉面)
- Nấm om bào ngư (红烧鲍菇)
- Lưỡi heo chua ngọt (糖醋猪舌)
- Bánh đúc gạo (年糕炒肉)
- Vịt om trà (茶香鸭)
- Cua đồng xào cay
🍛 6. Ẩm thực Hồ Nam (Hunan Cuisine – 湘菜) – Cay, nhiều ớt tươi
- Cá chua cay Hồ Nam (剁椒鱼头)
- Bò xào ớt hiểm (辣椒牛肉)
- Heo xào đậu que cay (干煸四季豆)
- Gà nướng lá sen (荷叶鸡)
- Trứng chiên ớt (剁椒蛋)
- Đậu phụ kho cay (麻辣豆腐)
- Dạ dày bò om ớt (辣炒牛肚)
- Sườn kho tiêu cay (香辣排骨)
- Lòng gà xào cay (辣炒鸡杂)
- Dưa cải xào thịt ba chỉ
🥩 7. Ẩm thực Phúc Kiến (Fujian Cuisine – 闽菜) – Vị ngọt thanh, dùng hải sản nhiều
- Cá hầm ngũ vị (五香鱼)
- Tôm rim mật ong (蜜汁虾)
- Bào ngư hấp rượu (酒蒸鲍鱼)
- Súp hải sản Phúc Kiến (佛跳墙)
- Cua hấp gừng (姜蒸螃蟹)
- Trứng hấp sò điệp (蒸蛋带子)
- Lươn om đậu phụ (鳝鱼豆腐煲)
- Thịt ba chỉ sốt gạch cua (蟹粉扣肉)
- Bánh gạo chiên tôm (虾米炒年糕)
- Cá chình om đậu
🦆 8. Ẩm thực An Huy (Anhui Cuisine – 徽菜) – Dùng thảo dược, nấu chậm
- Gà hấp lá sen thuốc Bắc (荷叶药膳鸡)
- Ba ba hầm sâm (甲鱼炖参)
- Thịt ba chỉ kho trà (茶香红烧肉)
- Cá chép nướng đất sét (泥鳅钻豆腐)
- Gà hầm nấm đông cô (香菇炖鸡)
- Vịt om sâm linh chi
- Lươn om gừng (姜炖鳝鱼)
- Ngỗng hầm đậu (豆腐鹅)
- Chân giò hầm củ sen
- Dê hầm ngải cứu
🥟 9. Món ăn nổi tiếng Trung Quốc không phân vùng
- Vịt quay Bắc Kinh (北京烤鸭)
- Gà Cung Bảo (宫保鸡丁)
- Mì kéo tay Lan Châu (兰州拉面)
- Tiểu long bao (小笼包)
- Bánh bao nhân súp (汤包)
- Trứng bắc thảo (皮蛋)
- Trứng muối (咸鸭蛋)
- Bánh bao chiên (生煎包)
- Bánh củ cải chiên (萝卜糕)
- Bánh rán mè (麻团)
- Bánh vừng xoắn (麻花)
- Mì lạnh Tây An (凉皮)
- Cơm chiên Dương Châu (扬州炒饭)
- Mì sốt thịt bằm (炸酱面)
- Lẩu cừu Bắc Kinh (涮羊肉)
- Bánh hành chiên (葱油饼)
- Trứng hấp tôm (虾仁蒸蛋)
- Xương bò om tàu xì
- Tôm chiên trứng muối
- Bánh tổ truyền thống (年糕)
Các món ăn trên là sự phản ánh sự đa dạng và phong phú trong ẩm thực Trung Quốc, bao gồm các món ăn đặc trưng của từng vùng miền như Bắc Kinh, Quảng Đông, Tứ Xuyên, Thượng Hải và nhiều vùng khác.