Dưới đây là danh sách 100 món ăn nổi tiếng của Hàn Quốc, từ các món ăn truyền thống đến các món ăn hiện đại:
1–20: Món ăn cơ bản và quốc dân
- Kimchi (Cải thảo muối lên men)
- Bibimbap (Cơm trộn)
- Tteokbokki (Bánh gạo cay)
- Bulgogi (Thịt bò nướng ướp sốt)
- Samgyeopsal (Ba chỉ heo nướng)
- Japchae (Miến xào thập cẩm)
- Sundubu-jjigae (Canh đậu phụ non cay)
- Kimchi-jjigae (Canh kimchi)
- Doenjang-jjigae (Canh tương đậu)
- Gimbap (Cơm cuộn rong biển)
- Jajangmyeon (Mì tương đen)
- Haemul Pajeon (Bánh xèo hải sản hành lá)
- Dakgalbi (Gà xào bắp cải cay)
- Galbi (Sườn nướng)
- Bossam (Thịt luộc cuốn rau sống)
- Naengmyeon (Mì lạnh)
- Kongguksu (Mì lạnh đậu nành)
- Budae-jjigae (Lẩu quân đội)
- Seolleongtang (Canh xương bò hầm)
- Yukgaejang (Canh bò cay)
21–40: Món nướng, món lẩu, món xào
21. Dakjjim (Gà hầm xì dầu)
22. Gopchang Gui (Nướng lòng bò)
23. Makchang Gui (Nướng dạ dày heo)
24. Jangeo Gui (Lươn nướng)
25. Haemultang (Lẩu hải sản)
26. Gamjatang (Canh xương heo cay)
27. Jjimdak (Gà om nước tương)
28. Ojingeo Bokkeum (Mực xào cay)
29. Kimchi Bokkeumbap (Cơm chiên kimchi)
30. Dolsot Bibimbap (Cơm trộn trong nồi đá nóng)
31. Dakdoritang (Gà hầm cay)
32. Mandu (Há cảo Hàn Quốc)
33. Mulmandu (Há cảo nước)
34. Tangsuyuk (Thịt chiên chua ngọt)
35. Ojingeo Sundae (Dồi mực)
36. Jumeokbap (Cơm nắm)
37. Hotteok (Bánh rán nhân đường nâu)
38. Hwe (Gỏi cá sống Hàn Quốc)
39. Eomuk (Chả cá xiên)
40. Gyeran Jjim (Trứng hấp)
41–60: Món ăn đường phố, món ăn vặt
41. Bungeoppang (Bánh cá nhân đậu đỏ)
42. Gyeran-ppang (Bánh mì trứng)
43. Odeng (Chả cá xiên nước)
44. Tornado Potato (Khoai tây lốc xoáy)
45. Dakkochi (Gà xiên nướng)
46. Sundae (Dồi Hàn Quốc)
47. Jjolmyeon (Mì trộn cay)
48. Twigim (Đồ chiên tổng hợp)
49. Ppopgi (Kẹo đường dalgona)
50. Chimaek (Gà rán & bia)
51. Yangnyeom Chicken (Gà rán sốt cay ngọt)
52. Ganpang Chicken (Gà rán sốt tỏi mật ong)
53. Kkul-tarae (Kẹo tổ ong kéo sợi)
54. Japchae Hotteok (Bánh rán nhân miến)
55. Kimbap chiên (Gimbap chiên giòn)
56. Gopchang Jeongol (Lẩu lòng bò)
57. Cheese Tteokbokki (Bánh gạo cay phủ phô mai)
58. Rice Cake Skewer (Tteok xiên que)
59. Bánh gạo cay nước dùng (Gungmul Tteokbokki)
60. Mayak Gimbap (Cơm cuộn nhỏ ăn kèm nước chấm đặc biệt)
61–80: Các loại súp, cháo, món hầm
61. Miyeokguk (Canh rong biển)
62. Dak Gomtang (Canh gà hầm)
63. Samgyetang (Gà hầm nhân sâm)
64. Haejang-guk (Canh giải rượu)
65. Kongnamul Guk (Canh giá đỗ)
66. Manduguk (Canh há cảo)
67. Sundubu-jeongol (Lẩu đậu phụ non)
68. Kimchi-jeongol (Lẩu kimchi)
69. Bogeotang (Canh cá nóc)
70. Maeuntang (Canh cá cay)
71. Jogaetang (Canh ngao)
72. Hobakjuk (Cháo bí đỏ)
73. Dakjuk (Cháo gà)
74. Jeonbokjuk (Cháo bào ngư)
75. Nurungji (Cháo cháy)
76. Seolleongtang (Cháo bò hầm xương)
77. Juk (Cháo truyền thống)
78. Dwaeji Gukbap (Súp thịt heo ăn với cơm)
79. Suyuk (Thịt luộc)
80. Pyeonyuk (Thịt hấp ép)
81–100: Các món đặc sản vùng miền và món tráng miệng
81. Hanjeongsik (Cơm bàn tiệc thịnh soạn)
82. Ganjang Gejang (Cua sống ngâm tương)
83. Yangnyeom Gejang (Cua sống sốt cay)
84. Baekban (Bữa cơm truyền thống Hàn)
85. Jangtteok (Bánh xèo tương đậu)
86. Kimchi Mari Guksu (Mì lạnh kimchi)
87. Godeungeo Gui (Cá thu nướng)
88. Jangeo Tang (Canh lươn)
89. Ojingeo Muchim (Mực trộn cay)
90. Hwangtae-gui (Cá minh thái khô nướng)
91. Nokdujeon (Bánh xèo đậu xanh)
92. Baesuk (Lê hấp mật ong)
93. Sikhye (Nước gạo ngọt)
94. Sujeonggwa (Trà quế hồng táo)
95. Patbingsu (Đá bào đậu đỏ)
96. Injeolmi (Bánh dẻo phủ bột đậu rang)
97. Songpyeon (Bánh trung thu Hàn Quốc)
98. Tteok (Bánh gạo truyền thống)
99. Yaksik (Cơm nếp ngọt hạt dẻ)
100. Dasik (Bánh trà)
Các món ăn trên phản ánh sự đa dạng trong ẩm thực Hàn Quốc, bao gồm các món ăn truyền thống và các món ăn hiện đại yêu thích trong cuộc sống hàng ngày của người dân Hàn Quốc